Hai nhà cung cấp cùng báo giá 100.000 đồng/lít sơn, nhưng khi lập dự toán, tổng tiền vật tư lại khác nhau. Nếu chỉ nhìn vào đơn giá, chủ đầu tư có thể bỏ qua lượng sơn cần dùng, chiều dày màng sơn, hao hụt và các công việc đi kèm.
Chi phí thi công sơn kết cấu thép cần được so sánh trên cùng diện tích, cùng yêu cầu kỹ thuật và cùng phạm vi công việc. Giá một lít sơn là thông tin đầu vào; chi phí để hoàn thành một mét vuông đạt yêu cầu mới là căn cứ hữu ích khi đánh giá báo giá.

1. Cùng đơn giá nhưng chưa chắc cùng cơ sở so sánh
Trước khi so sánh hai báo giá, cần kiểm tra đơn vị tính và những hạng mục đã được bao gồm. Một báo giá có thể chỉ thể hiện tiền sơn, trong khi báo giá khác đã tính thêm dung môi, vận chuyển hoặc công tác chuẩn bị bề mặt.
- Đơn vị tính: đồng/lít, đồng/kg, đồng/thùng hay đồng/m²?
- Quy cách đóng gói: mỗi thùng có cùng thể tích hoặc khối lượng không?
- Sơn hai thành phần: giá đã bao gồm cả thành phần A và B theo bộ chưa?
- Phạm vi cung cấp: đã bao gồm dung môi, vận chuyển và thuế chưa?
- Yêu cầu kỹ thuật: hệ sơn, số lớp và chiều dày màng sơn khô có giống nhau không?
Không nên so sánh trực tiếp giá theo kg với giá theo lít. Nếu cần quy đổi, phải dùng khối lượng riêng của đúng sản phẩm theo tài liệu kỹ thuật hoặc xác nhận của nhà sản xuất.
2. Độ phủ ảnh hưởng thế nào đến chi phí thi công sơn kết cấu thép?
Ở cùng chiều dày màng sơn khô, hai sản phẩm có hàm lượng chất rắn theo thể tích khác nhau có thể cần lượng sơn khác nhau. Vì vậy, cùng một đơn giá theo lít chưa đủ để kết luận hai phương án có cùng chi phí vật tư.
Độ phủ lý thuyết có thể tính theo công thức:
Độ phủ lý thuyết (m²/lít) = 10 × chất rắn theo thể tích (%) ÷ chiều dày màng sơn khô (µm).
Ví dụ, nếu chất rắn theo thể tích là 60% và chiều dày màng sơn khô yêu cầu là 100 µm, độ phủ lý thuyết là:
10 × 60 ÷ 100 = 6 m²/lít.
Đây là giá trị tính toán chưa bao gồm hao hụt thực tế. Khi đọc bảng thông số kỹ thuật (TDS), cần đối chiếu độ phủ với đúng chiều dày được công bố, tránh so sánh hai con số độ phủ ở hai chiều dày khác nhau.
Đối với sơn hai thành phần, cần sử dụng thông số chất rắn của hỗn hợp đã pha đúng tỷ lệ theo hướng dẫn. Chất rắn theo khối lượng cũng không được dùng thay cho chất rắn theo thể tích trong công thức trên.

3. Ví dụ: Cùng giá 100.000 đồng/lít, tiền sơn chênh lệch bao nhiêu?
Giả sử cần sơn một lớp trên 1.000 m² bề mặt kết cấu thép, với chiều dày màng sơn khô yêu cầu là 100 µm. Hai phương án có thông số giả định như sau:
| Tiêu chí | Phương án A | Phương án B |
|---|---|---|
| Đơn giá sơn | 100.000 đồng/lít | 100.000 đồng/lít |
| Chất rắn theo thể tích | 60% | 40% |
| Chiều dày màng sơn khô | 100 µm | 100 µm |
| Độ phủ lý thuyết | 6 m²/lít | 4 m²/lít |
| Lượng sơn lý thuyết cho 1.000 m² | Khoảng 166,7 lít | 250 lít |
| Hệ số tiêu hao giả định | 1,25 | 1,25 |
| Lượng sơn dự toán | Khoảng 208,3 lít | 312,5 lít |
| Tiền sơn dự toán | Khoảng 20,83 triệu đồng | 31,25 triệu đồng |
Trong ví dụ này, phương án B cần thêm khoảng 10,42 triệu đồng tiền sơn, dù đơn giá mỗi lít bằng nhau.
Các số liệu trên chỉ minh họa cách tính, không đại diện cho sản phẩm Benzo hoặc báo giá thực tế. Chưa tính làm tròn theo quy cách đóng gói, dung môi, nhân công, thiết bị, vận chuyển và thuế.
Hệ số 1,25 trong bảng có nghĩa là lượng sơn dự toán bằng 125% lượng lý thuyết. Không nên gọi con số này là “hao hụt 25% lượng sơn mua”, vì hai cách diễn đạt có cơ sở tính khác nhau.
Chất rắn cao hơn không tự chứng minh sản phẩm phù hợp hơn. Hai phương án chỉ nên được đưa vào so sánh cuối cùng sau khi đã đáp ứng yêu cầu về bề mặt, môi trường sử dụng, khả năng bảo vệ và điều kiện thi công.
4. Hao hụt và điều kiện hiện trường làm dự toán thay đổi
Lượng sơn thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng cấu kiện, phương pháp thi công và cách kiểm soát tại công trường. Một bề mặt phẳng dễ tiếp cận có điều kiện thi công khác với khung thép nhiều góc cạnh, liên kết và vị trí khuất.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Sơn thất thoát ngoài bề mặt khi phun.
- Lượng sơn còn trong thùng, đường ống và thiết bị.
- Sơn pha vượt nhu cầu và không sử dụng kịp thời gian cho phép.
- Chiều dày thi công vượt mức dự kiến.
- Công tác sơn tăng cường tại cạnh, mối hàn và vị trí khó tiếp cận.
- Khối lượng dặm vá sau vận chuyển, lắp dựng hoặc kiểm tra.
Không nên áp dụng một hệ số tiêu hao cố định cho mọi công trình. Nhà thầu cần nêu rõ cơ sở dự toán và có thể kiểm chứng bằng thi công thử trên cấu kiện đại diện.

5. Tiền sơn chỉ là một phần của tổng chi phí
Để so sánh chi phí thi công sơn kết cấu thép đầy đủ hơn, chủ đầu tư cần yêu cầu tách các nhóm chi phí thay vì chỉ nhận một con số tổng.
| Nhóm chi phí | Nội dung cần đối chiếu |
|---|---|
| Chuẩn bị bề mặt | Phương pháp làm sạch, yêu cầu bề mặt, vật tư và thu gom chất thải. |
| Vật tư sơn | Từng lớp sơn, lượng dự toán, dung môi và quy cách đóng gói. |
| Nhân công và thiết bị | Thi công tại xưởng hay công trường, máy phun và phương tiện tiếp cận. |
| Tiến độ | Thời gian chờ giữa các lớp, điều kiện đóng rắn và thời điểm được vận chuyển hoặc đưa vào sử dụng. |
| Kiểm tra và dặm vá | Phạm vi nghiệm thu, sửa chữa và trách nhiệm xử lý phần không đạt. |
Nếu công trình sử dụng nhiều lớp sơn, phải tính lượng vật tư riêng cho từng lớp theo thông số tương ứng rồi cộng lại. Không dùng độ phủ của một sản phẩm để dự toán cho toàn bộ hệ sơn.
6. Checklist so sánh hai báo giá trước khi chốt
Trước khi lựa chọn, hãy yêu cầu cả hai đơn vị báo giá trên cùng một bộ thông tin:
- Cùng diện tích bề mặt cần sơn: làm rõ cách đo và khối lượng cấu kiện; không lấy diện tích sàn nhà xưởng thay cho diện tích bề mặt thép.
- Cùng yêu cầu bảo vệ: xác định môi trường sử dụng và yêu cầu kỹ thuật của dự án.
- Cùng phạm vi xử lý bề mặt: nêu rõ phương pháp và mức độ chuẩn bị cần đạt.
- Cùng cơ sở chiều dày: ghi chiều dày màng sơn khô của từng lớp và toàn hệ.
- Có tài liệu sản phẩm: đối chiếu chất rắn theo thể tích, độ phủ và hướng dẫn thi công trong TDS.
- Có cơ sở tiêu hao: làm rõ hệ số dự toán và phần dặm vá đã tính.
- Cùng điều kiện thương mại: kiểm tra thuế, vận chuyển, thanh toán và những hạng mục chưa bao gồm.
Sau khi thống nhất các điều kiện trên, có thể quy đổi:
Chi phí dự toán trên mỗi m² = Tổng chi phí cho phạm vi công việc thống nhất ÷ Diện tích bề mặt cần sơn.
Con số này giúp việc so sánh minh bạch hơn, nhưng vẫn cần đi cùng đánh giá khả năng đáp ứng kỹ thuật và chất lượng thi công.

7. Chọn báo giá phù hợp từ yêu cầu thực tế của công trình
Hai báo giá cùng đơn giá có thể dẫn đến tổng chi phí khác nhau vì lượng vật tư, phạm vi công việc và điều kiện thi công chưa giống nhau. Đánh giá báo giá cần bắt đầu từ yêu cầu công trình, sau đó mới đối chiếu định mức và chi phí.
Nếu cần tư vấn hệ sơn và cơ sở dự toán, bạn có thể gửi Sơn Benzo thông tin về diện tích bề mặt, tình trạng thép, môi trường sử dụng và yêu cầu chiều dày. Những thông tin này giúp việc trao đổi phương án cụ thể và sát nhu cầu hơn.
Liên hệ Sơn Benzo để trao đổi phương án sơn cho công trình.
Theo dõi Fanpage chính thức của Sơn Benzo để cập nhật tin tức mới nhất: https://www.facebook.com/profile.php?id=61578776364517&sk=about
Xem thêm các bài viết liên quan
- Kiểm soát độ dày màng sơn: 3 bước cho chủ đầu tư tránh hao hụt
- TDS sơn Alkyd: 5 thông số kỹ thuật chủ đầu tư cần kiểm tra ngay
- Sơn Alkyd hay sơn Epoxy: 3 tiêu chí giúp tối ưu ngân sách xây dựng nhà xưởng ban đầu
- 3 kỹ thuật phun sơn Alkyd cho khung kèo ngoài trời gió lớn giúp tiết kiệm vật tư
- 5 bước trong quy trình thi công sơn kết cấu thép đạt chuẩn ISO





